cold sweat

Học thuật
Thân thiện
cold sweat

A hiker wakes up in a tent with a cold sweat after a nightmare.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mồ hôi lạnh: Trạng thái cơ thể toát mồ hôi trong khi cảm thấy ớn lạnh, thường do sợ hãi, lo lắng, đau đớn hoặc bệnh tật gây ra. Đây một phản ứng sinh lý của cơ thể trước căng thẳng hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Waking up from the nightmare, he was in a cold sweat. (Tỉnh dậy sau cơn ác mộng, anh ấy toát mồ hôi lạnh.)
    • The patient broke into a cold sweat from the intense pain. (Bệnh nhânmồ hôi lạnh cơn đau dữ dội.)
    • Just thinking about the exam tomorrow gives me a cold sweat. (Chỉ nghĩ đến bài kiểm tra ngày mai thôi cũng khiến tôi toát mồ hôi lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a cold sweat": đang trong tình trạng toát mồ hôi lạnh ( sợ hãi, lo lắng).

    • She was in a cold sweat waiting for the test results. ( ấy toát mồ hôi lạnh khi chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
  • "to break out in a cold sweat": đột nhiên toát mồ hôi lạnh.

    • He broke out in a cold sweat when he heard the bad news. (Anh ta đột nhiênmồ hôi lạnh khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (n): mồ hôi (nói chung).

    • He wiped the sweat from his forehead. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
  • Perspiration (n): mồ hôi (từ trang trọng hơn).

    • Her face was damp with perspiration. (Mặt ấy ẩm ướt mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaphoresis: sự đổ mồ hôi (thuật ngữ y khoa).
  • Sudoresis: sự tiết mồ hôi (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cold sweat".)

Thành ngữ liên quan
  • To sweat bullets: lo lắng, căng thẳng cực độ (gần nghĩa với việc toát mồ hôi lạnh).
    • I was sweating bullets during the entire interview. (Tôi đã cực kỳ lo lắng trong suốt buổi phỏng vấn.)
cold sweat

A hiker wakes up in a tent with a cold sweat after a nightmare.

Noun
  1. Trạng thái toát mồ hôi bệnh hoặc sợ.